ven nội
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vùng phụ cận bên trong của một thành phố: "ven nội" chỉ khu vực nằm ở rìa, sát ranh giới phía trong của nội thành, thường là vùng chuyển tiếp giữa nội thành và ngoại thành.
- Liên quan đến các khu vực xung quanh nội thành: "ven nội" mô tả những địa điểm, hoạt động hoặc đặc điểm nằm ở vùng ngoại vi của trung tâm đô thị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu vực ven nội đang phát triển nhanh chóng. (Khu vực ở rìa nội thành có tốc độ đô thị hóa cao.)
- Các tuyến xe buýt ven nội phục vụ nhu cầu đi lại của người dân. (Các tuyến xe buýt chạy ở vùng phụ cận nội thành giúp dân di chuyển dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ven nội thành phố": nhấn mạnh vị trí địa lý cụ thể.
- Những khu đất ven nội thành phố có giá trị đầu tư cao. (Đất ở rìa nội thành là cơ hội đầu tư sinh lời.)
"giao thông ven nội": hệ thống đường sá, phương tiện ở vùng ngoại vi nội thành.
- Hạ tầng giao thông ven nội cần được nâng cấp để giảm ùn tắc. (Đường sá ở rìa nội thành cần cải thiện để tránh kẹt xe.)
Biến thể và từ gần giống
Nội thành (danh từ): khu vực trung tâm của thành phố.
- Nội thành Hà Nội có nhiều di tích lịch sử. (Trung tâm thành phố Hà Nội giàu di tích.)
Ngoại thành (danh từ): vùng bên ngoài ranh giới nội thành.
- Anh ấy chuyển từ ngoại thành vào nội thành làm việc. (Anh ấy rời vùng ven để vào trung tâm làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Rìa nội thành: vùng sát ranh giới nội thành.
- Phụ cận nội thành: khu vực lân cận bên trong nội thành.
- Ven đô: vùng gần trung tâm thành phố (thường dùng không chính thức).
Thành ngữ liên quan
- Ven nội, ven đô: cụm từ chỉ các vùng chuyển tiếp giữa thành thị và nông thôn.
- Đất ven nội, ven đô thường có giá rẻ hơn đất nội thành. (Đất ở rìa nội thành và vùng ven đô thường rẻ hơn đất trung tâm.)